Tổng quan

rickshaw, jinrikisha

大俥

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngce1
Nhật BảnKURUMA
Hàn QuốcKE

Nghĩa

ja

  • JMdict rickshaw|jinrikisha

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 伡 · 伡 · 伡