Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:tưTổng nét: 9Bộ:nhân 人(+7 nét) (Cant.) 傢俬, furniture 1. (Danh) “Gia tư” 傢俬: xem “gia” 傢

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngsi1
Hán ngữ Trung cổsii

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俬lǔ ①同伴、伴侣。 ②结为伴侣。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn