俰
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:nhân 人(+8 nét)Hình thái:⿰亻和Nét bút:ノ丨ノ一丨ノ丶丨フ一Thương Hiệt: OHDR (人竹木口)Unicode:U+4FF0Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):カ (ka),ワ (wa)Âm Nhật (kunyomi):やわ.らぐ (yawa.ragu)Âm Hàn:화Âm Quảng Đông:wo6
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wo6 |
|---|---|
| Nhật Bản | YAWARAGU |
| Hàn Quốc | 화 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghuah |
| Phản thiết | 胡臥切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 過 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤胡臥切,和去聲。和也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn