俷
Pinyin: bó
Tổng quan
(văn học) vi phạm (đạo đức)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bó |
|---|---|
| Quảng Đông | fai3 |
| Nhật Bản | HI |
| Hàn Quốc | PI |
| Chú âm | ㄅㄛˊ |
| Phản thiết | 父沸切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 俷bó 1.强戾;强横。 2.怨怼;怨恨。
Eng
- CC-CEDICT (literary) to violate (a moral code)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】父沸切,音奜。敗也,背也。【史記·三王世家】燕王策曰:無作怨,無俷德。【註】索隱曰:勿使王背德也。俷與偝背倍北悖𠀤通。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn