俹
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:nhân 人(+8 nét)Hình thái:⿰亻亞Nét bút:ノ丨一丨一フフ一丨一Thương Hiệt: OMLM (人一中一)Unicode:U+4FF9Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:aa3,ngaa3
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | aa3 |
|---|---|
| Hàn Quốc | A |
| Hán ngữ Trung cổ | qrah |
| Phản thiết | 衣駕切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 禡 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】衣駕切,音亞。倚也。 又於加切,音丫。傲也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn