俿

Tổng quan

Âm Hán Việt:hổTổng nét: 10Bộ:nhân 人(+8 nét)Hình thái:⿰亻虎Nét bút:ノ丨丨一フノ一フノフThương Hiệt: OYPU (人卜心山)Unicode:U+4FFFĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):チ (chi),ジ (ji)Âm Nhật (kunyomi):かたたが.い (katataga.i) 虎Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfu2
Nhật BảnKATATAGAI

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】同傂。【揚子·太玄經】車纍其俿,馬躐其蹄,止貞。【註】俿,輪也。輪纍蹄躐,不可乗行,故止爲正。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư
  • Cổ văn