倁
Pinyin: zhī
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:nhân 人(+8 nét)Hình thái:⿰亻知Nét bút:ノ丨ノ一一ノ丶丨フ一Thương Hiệt: OOKR (人人大口)Unicode:U+5001Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):チ (chi),ジ (ji)Âm Nhật (kunyomi):ゆ.く (yu.ku)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhī |
|---|---|
| Quảng Đông | zi1 |
| Nhật Bản | YUKU |
| Phản thiết | 𨻰知切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 倁zhī 1.行走;行动。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】𨻰知切,音池。行也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn