jiù

Pinyin: jiù

Tổng quan

nói xấu phỉ báng

倃倃 · 魁倃

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiù
Quảng Đônggau6
Nhật BảnSOSHIRU
Hàn QuốcKWU
Chú âmㄐㄧㄡˋ
Hán ngữ Trung cổgiux

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倃jiù 1.怨咎,诋毁。

Eng

  • CC-CEDICT to malign|to slander

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】巨九切,音臼。毀也。

Thuyết Văn

毀也。 从人。咎聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

疑咎字可以包之。但廣韵引已如此。 其久切。三部。

【倃】(cửu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 人 (nhân) | Thanh phù (聲符): 咎 (cữu) Phiên thiết: 其久切 → kì + cửu Nghĩa: 毀 vậy。 từ nhân (người)。咎 thanh。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 䛮 · 𧧖