wǎn

Pinyin: wǎn

Tổng quan

Tổng nét: 10Bộ:nhân 人(+8 nét)Hình thái:⿰亻宛Nét bút:ノ丨丶丶フノフ丶フフThương Hiệt: OJNU (人十弓山)Unicode:U+5007Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):エン (en),オン (on)Âm Nhật (kunyomi):たの.しむ (tano.shimu),よろこ.ぶ (yoroko.bu),すす.める (susu.meru)Âm Hàn:원Âm Quảng Đông:jyun2 䡝䘼𩧻𨺋𨉝𤟊黦踠琬涴捥惋Không hiện chữ?

倇娈 · 倇孌

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwǎn
Quảng Đôngjyun2
Nhật BảnTANOSHIMU
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổqyanx
Phản thiết於阮切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倇wǎn 1.见"倇娈"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】於阮切【集韻】委遠切,𠀤音宛。歡樂也。 又勸也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn