倊
Pinyin: zòng
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:nhân 人(+8 nét)Hình thái:⿰亻忩Nét bút:ノ丨ノ丶フ丶丶フ丶丶Thương Hiệt: OCIP (人金戈心)Unicode:U+500AĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ソウ (sō),ス (su)Âm Nhật (kunyomi):くる.しむ (kuru.shimu) 䙂㥖𨌪𤥼𢛌捴Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zòng |
|---|---|
| Quảng Đông | zung3 |
| Nhật Bản | KURUSHIMU |
| Phản thiết | 子弄切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 倊zòng 1.困倦貌。《龙龛手鉴.人部》"倥倊,困皃也。"一说同"偬"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】子弄切,音粽。困貌。◎按倊卽偬,《字彙》分爲二,非。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Cổ văn