tiǎn1

Pinyin: tiǎn1

Tổng quan

Âm Hán Việt:điến,thiểnTổng nét: 10Bộ:nhân 人(+8 nét)Hình thái:⿰亻典Nét bút:ノ丨丨フ一丨丨一ノ丶Thương Hiệt: OTBC (人廿月金)Unicode:U+500EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):テン (ten)Âm Nhật (kunyomi):あつ.い (atsu.i) 腆Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintiǎn1
Quảng Đôngtin2
Nhật BảnATSUI
Hàn QuốcCEN

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倎tiǎn1.古同"腆"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】與㙉同。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn