倱
Pinyin: hùn
Tổng quan
Âm Hán Việt:hỗnTổng nét: 10Bộ:nhân 人(+8 nét)Hình thái:⿰亻昆Nét bút:ノ丨丨フ一一一フノフThương Hiệt: OAPP (人日心心)Unicode:U+5031Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 1. § Xem “hỗn độn” 倱伅.2. (Tính) Ngu muội, tối tăm, không biết gì. ◎Như: “mông hỗn” 蒙倱 mông muội, tối tăm.3. (Phó) Lộn xộn, lung tung. § Cũng như “hỗn” 混.4. (Động) Làm cẩu thả, làm bừa bãi cho qua.…
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hùn |
|---|---|
| Quảng Đông | wan6 |
| Nhật Bản | KON |
| Hàn Quốc | HON |
| Hán ngữ Trung cổ | ghuonx |
| Phản thiết | 戸袞切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 混 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 倱hùn 1.见"倱伅"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胡本切【集韻】【韻會】戸袞切,𠀤音混。倱伅,不開通貌。 又【廣韻】四凶之一。【玉篇】帝鴻氏有不才子,天下之民謂之倱伅。【左傳】作混沌。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn