倵
Pinyin: wǔ
Tổng quan
(dùng trong tên riêng)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | mou5 |
| Nhật Bản | BU |
| Chú âm | ㄨˇ |
| Phản thiết | 微補切 |
| Thanh mẫu | 微 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 倵wǔ 1.人名用字。
Eng
- CC-CEDICT (used in given names)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】微補切,音武。三國人名。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn