倶
Tổng quan
biến thể của 俱[ju4] biến thể của 具[ju4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | keoi1 |
|---|---|
| Nhật Bản | TOMONI |
| Hàn Quốc | KWU |
| Chú âm | ㄐㄩˉ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 俱[ju4]|variant of 具[ju4]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 俱