倹
Pinyin: jiǎn
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 儉 俭[jian3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | gim6 |
| Nhật Bản | TSUZUMAYAKA |
| Hàn Quốc | KEM |
| Chú âm | ㄐㄧㄢˇ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 倹jiǎn 1."俭"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 儉|俭[jian3]
ja
- JMdict economizing|thriftiness|prudence|frugality
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 儉