倻
Tổng quan
dùng để biểu thị âm "ya" trong tên Hàn Quốc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | je4 |
|---|---|
| Nhật Bản | YA |
| Hàn Quốc | 야 |
| Chú âm | ㄧㄝˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | ja |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT used to represent phonetic ya in Korean names
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn