倿
Pinyin: nìng1
Tổng quan
Âm Hán Việt:nịnhTổng nét: 10Bộ:nhân 人(+8 nét)Hình thái:⿰亻妾Nét bút:ノ丨丶一丶ノ一フノ一Thương Hiệt: OYTV (人卜廿女)Unicode:U+503FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 佞Không hiện chữ? 俀Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nìng1 |
|---|---|
| Quảng Đông | ning6 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 倿nìng1."佞"的讹字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn