偀
Pinyin: yīng1
Tổng quan
Âm Hán Việt:anhTổng nét: 10Bộ:nhân 人(+8 nét)Hình thái:⿰亻英Nét bút:ノ丨一丨丨丨フ一ノ丶Thương Hiệt: OTLK (人廿中大)Unicode:U+5040Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):エイ (ei)Âm Nhật (kunyomi):はなぶさ (hanabusa)Âm Quảng Đông:jing1 英Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yīng1 |
|---|---|
| Quảng Đông | jing1 |
| Nhật Bản | HANABUSA |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 偀yīng1.古同"英"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
俗英字。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn