qián1

Pinyin: qián1

Tổng quan

Âm Hán Việt:tiềnTổng nét: 11Bộ:nhân 人(+9 nét)Hình thái:⿰亻前Nét bút:ノ丨丶ノ一丨フ一一丨丨Thương Hiệt: OTBN (人廿月弓)Unicode:U+5042Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):セン (sen)Âm Nhật (kunyomi):すす.む (susu.mu) 前Không hiện chữ? 𩨊瑐湔揃Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqián1
Quảng Đôngcin4
Nhật BảnSUSUMU
Phản thiết則前切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偂qián1.古同"前"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】【篇海】𠀤則前切,音煎。偂進也。 又【篇海類編】子淺切,音翦。義同。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn