偍
Pinyin: tí
Tổng quan
Âm Hán Việt:đềTổng nét: 11Bộ:nhân 人(+9 nét) Âm Quảng Đông:tai4 媞Không hiện chữ? Chậm chạp, trì hoãn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tí |
|---|---|
| Quảng Đông | tai4 |
| Nhật Bản | YURUYAKA |
| Phản thiết | 杜兮切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 鬆懈緩慢。《荀子.修身》:「少見曰陋,難進曰偍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 偍tí 1.行动弛缓。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】杜兮切【正字通】徒奚切,𠀤音題。【荀子·修身篇】難進曰偍。又同媞。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn