yàn1

Pinyin: yàn1

Tổng quan

Âm Hán Việt:nhạnTổng nét: 11Bộ:nhân 人(+9 nét)Hình thái:⿰亻彦Nét bút:ノ丨丶一丶ノ一ノノノノThương Hiệt: OYHH (人卜竹竹)Unicode:U+5050Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp false, counterfeit, spurious Âm Nhật (onyomi):ゲン (gen),ガン (gan)Âm Hàn:안 贋贗赝Không hiện chữ? 𣸥𢱘𢞆𫜮𪦎𩩷𦞎𠦳齴颜顔遃楌喭彦Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyàn1
Quảng Đôngngaan6
Nhật BảnITSUWARU
Hàn QuốcAN
Hán ngữ Trung cổngranh
Phản thiết五晏切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偐yàn1.古同"赝"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】五晏切【集韻】魚澗切,𠀤音雁。僞物也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 贋 · 贗 · 贋 · 贗