偔
Pinyin: è
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:nhân 人(+9 nét)Hình thái:⿰亻咢Nét bút:ノ丨丨フ一丨フ一一一フThương Hiệt: ORRS (人口口尸)Unicode:U+5054Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𨺨湂愕Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | è |
|---|---|
| Quảng Đông | ngok6 |
| Hán ngữ Trung cổ | ngak |
| Phản thiết | 逆各切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 偔è 1.众多。《类篇.人部》"偔,多也。"一说"愕"的讹字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五各切【集韻】逆各切,𠀤音噩。多也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn