chě

Pinyin: chě

Tổng quan

Tổng nét: 10Bộ:nhân 人(+8 nét)Hình thái:⿰亻者Nét bút:ノ丨一丨一ノ丨フ一一Thương Hiệt: OJKA (人十大日)Unicode:U+5056Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp rip up, tear down; raise; haul

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchě
Quảng Đôngce2
Nhật BảnSATE
Hàn Quốc

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偖chě 1.撕裂;裂断。

ja

  • JMdict well|now|then

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】音義同撦。【正字通】撦省作偖。譌文。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn