偗
Pinyin: shěng
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:nhân 人(+9 nét)Hình thái:⿰亻省Nét bút:ノ丨丨ノ丶ノ丨フ一一一Thương Hiệt: OFHU (人火竹山)Unicode:U+5057Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):セイ (sei),ショウ (shō)Âm Nhật (kunyomi):まっすぐ (ma'sugu) 㨘𢜫渻Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shěng |
|---|---|
| Quảng Đông | saang2 |
| Nhật Bản | MATSUSUGUNASAMA |
| Phản thiết | 所澋切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 偗shěng 1.直貌。 2.长貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】所澋切,生上聲。直貌。又長貌。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn