偘
Tổng quan
biến thể cũ của 侃[kan3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hon2 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAN |
| Hàn Quốc | 간 |
| Chú âm | ㄎㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | khanh |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「侃」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 侃[kan3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤同侃。【唐書·薛延陀傳】偘偘不干虛譽。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 侃