偙
Pinyin: dì
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:nhân 人(+9 nét)Hình thái:⿰亻帝Nét bút:ノ丨丶一丶ノ丶フ丨フ丨Thương Hiệt: OYBB (人卜月月)Unicode:U+5059Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):テイ (tei),タイ (tai)Âm Nhật (kunyomi):すぐ.れる (sugu.reru),くる.しむ (kuru.shimu)Âm Hàn:제 僀Không hiện chữ? 𠇛Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dì |
|---|---|
| Quảng Đông | dai3 |
| Nhật Bản | SUGURERU |
| Hàn Quốc | 제 |
| Hán ngữ Trung cổ | teh |
| Phản thiết | 丁計切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 偙dì 1.见"偙儶"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】都計切【集韻】丁計切,𠀤音帝。㒞也。 又困劣也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 僀 · 僀