chā

Pinyin: chā

Tổng quan

Tổng nét: 11Bộ:nhân 人(+9 nét)Hình thái:⿰亻臿Nét bút:ノ丨ノ一丨ノ丨一フ一一Thương Hiệt: OHJX (人竹十重)Unicode:U+505BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchā
Quảng Đôngzaap3
Nhật BảnWARUGASHIKOI
Hàn QuốcSAP
Hán ngữ Trung cổcrep
Phản thiết側洽切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偛chā 1.见"偛?"。 2.狡猾。 3.皮肤起皱。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤側洽切,音插。偛㑙,小人貌。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn