zhàn

Pinyin: zhàn

Tổng quan

(văn học) có trật tự ngăn nắp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhàn
Quảng Đôngzaam6
Nhật BảnSOROTSUTESUSUMU
Chú âmㄓㄢˋ
Hán ngữ Trung cổdremx
Phản thiết丈減切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偡zhàn 1.齐,整齐。 2.一起前进。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) orderly|neat

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】丈減切,讀若湛。偡然,齊整貌。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn