偣
Pinyin: yān
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:nhân 人(+9 nét)Hình thái:⿰亻音Nét bút:ノ丨丶一丶ノ一丨フ一一Thương Hiệt: OYTA (人卜廿日)Unicode:U+5063Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yān |
|---|---|
| Quảng Đông | jim1 |
| Nhật Bản | KIYOI |
| Phản thiết | 衣炎切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 偣yān 1.谓女子心术不正。 2.净。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】衣炎切,音淹。淨也。◎按女部:㛺,女志不淨。偣、㛺義同。偣訓淨,非。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn