Tổng quan

Tổng nét: 11Bộ:nhân 人(+9 nét)Hình thái:⿰亻酋Nét bút:ノ丨丶ノ一丨フノフ一一Thương Hiệt: OTCW (人廿金田)Unicode:U+5064Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 䠓㥢𨺧輶禉猶湭揂Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjau4
Nhật BảnHABERU
Hán ngữ Trung cổju
Phản thiết以周切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】以周切,音由。侍也。出文字辨疑。◎按偤字諸韻書俱不載。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn