zhā1

Pinyin: zhā1

Tổng quan

Âm Hán Việt:trá,xa,xỉTổng nét: 11Bộ:nhân 人(+9 nét) Âm Nhật (onyomi):タ (ta)Âm Nhật (kunyomi):は.る (ha.ru) 奓Không hiện chữ? 䵙𠊵Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhā1
Quảng Đôngzaa3
Nhật BảnHARU
Phản thiết陟加切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偧zhā1.古同"妉",张开。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】陟加切,音吒。張也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn