偨
Pinyin: cī
Tổng quan
không đồng đều
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cī |
|---|---|
| Quảng Đông | caai1 |
| Nhật Bản | SOROWANAI |
| Hàn Quốc | CHI |
| Chú âm | ㄘˉ |
| Phản thiết | 叉宜切 |
| Thanh mẫu | 初 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm sài sơ sài [Eng: sparse, spare]
- Bảng Tra Chữ Nôm thầy thầy đồ, thầy bói, thầy cúng, thầy u [Eng: teacher, fortune-teller, wizard, parents]
- Bảng Tra Chữ Nôm thài thài lài [Eng: dayflower]
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 偨cī 1.见"偨池"。
Eng
- CC-CEDICT uneven
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】叉宜切,音差。偨傂,不齊也。【揚雄·甘泉賦】騈羅列布,鱗以雜沓兮。偨傂參差,魚頡而鳥䀪。 又【司馬相如·上林賦】偨池茈虒。【註】茈音此,虒音思。亦作偨傂。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn