Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 11Bộ:nhân 人(+9 nét)Hình thái:⿰亻咠Nét bút:ノ丨丨フ一一丨丨一一一Thương Hiệt: ORSJ (人口尸十)Unicode:U+506EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𠌜Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngcap1
Nhật BảnSHUU
Phản thiết側立切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偮jí 1.人众多貌。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】側立切,音戢。人衆貌。亦作緝。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn