Pinyin:

Tổng quan

khóc nức nở

譙偯 · 谯偯

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngji2
Nhật BảnNAGEKU
Hàn QuốcUY
Chú âmㄧˇ
Hán ngữ Trung cổqioix
Baxter-Sagartʔəjʔ
Hán ngữ Thượng cổʔəjʔ
Phản thiết隱豈切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 形容哭泣的尾聲悠長。《孝經.喪親章》:「孝子之喪親也,哭不偯。」《禮記.閒傳》:「大功之哭,三曲而偯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偯yǐ 1.拖长哭的余声。亦指哀伤。

Eng

  • CC-CEDICT to sob|wail

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】於豈切【集韻】【韻會】隱豈切,𠀤音扆。哭餘聲。【禮·雜記】童子哭不偯。又【閒傳】大功之哭,三曲而偯。【鄭註】聲餘從容也。◎按大功哀殺,故哭聲宛偯。童子未能成聲,直遂其哀而已。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư
  • Cổ văn