Tổng quan

to tell

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngseon1
Nhật BảnNOBERU
Chú âmㄒㄩㄣˊ
Phản thiết須倫切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to tell

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】須倫切,音旬。述也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn