偱
Tổng quan
to tell
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | seon1 |
|---|---|
| Nhật Bản | NOBERU |
| Chú âm | ㄒㄩㄣˊ |
| Phản thiết | 須倫切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT to tell
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】須倫切,音旬。述也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn