偳
Pinyin: duān
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:nhân 人(+9 nét)Hình thái:⿰亻耑Nét bút:ノ丨丨フ丨一ノ丨フ丨丨Thương Hiệt: OUMB (人山一月)Unicode:U+5073Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:dyun1
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | duān |
|---|---|
| Quảng Đông | dyun1 |
| Nhật Bản | TAN |
| Hán ngữ Trung cổ | thuan |
| Phản thiết | 多丸切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 偳duān 1.小,矮小。 2.人名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】多丸切【集韻】多官切,𠀤音端。仯偳,小也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn