jié1

Pinyin: jié1

Tổng quan

Âm Hán Việt:tiệpTổng nét: 11Bộ:nhân 人(+9 nét)Hình thái:⿰亻⿳⺊彐龰Nét bút:ノ丨丨一フ一一丨一ノ丶Thương Hiệt: OYSO (人卜尸人)Unicode:U+507CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 倢Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjié1
Quảng Đôngzit3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偼jié1.同"倢"。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn