傁
Tổng quan
old man Âm Hán Việt:đàm,sưu,tẩuTổng nét: 11Bộ:nhân 人(+9 nét)Hình thái:⿰亻叟Nét bút:ノ丨ノ丨一フ一一丨フ丶Thương Hiệt: OHXE (人竹重水)Unicode:U+5081Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ソウ (sō),ス (su)Âm Nhật (kunyomi):おきな (okina)Âm Quảng Đông:sau2 叜叟墰𠊯Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sau1 |
|---|---|
| Nhật Bản | OKINA |
| Hán ngữ Trung cổ | sux |
| Baxter-Sagart | s-ruʔ |
| Hán ngữ Thượng cổ | s-ruʔ |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤同叟。【揚子·方言】傁艾,長老也,東齊魯衞之閒,凡尊老謂之傁。【左傳·宣十二年】趙傁在後,怒之使下。【註】傁,老稱。 又人名。春秋齊大夫公孫傁。亦作𠋢。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 叜 · 叟 · 墰 · 叜 · 叟