傂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zi6 |
|---|---|
| Nhật Bản | KATATAGAHI |
| Hán ngữ Trung cổ | drie |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】𠀤丈𡭗切,音豸。偨傂,不齊也。 又【廣韻】與虒同。傂祁,地名。亦作虒。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 俿 · 𠈩 · 俿
| Quảng Đông | zi6 |
|---|---|
| Nhật Bản | KATATAGAHI |
| Hán ngữ Trung cổ | drie |
left-right
【集韻】【韻會】𠀤丈𡭗切,音豸。偨傂,不齊也。 又【廣韻】與虒同。傂祁,地名。亦作虒。
Dị thể: 俿 · 𠈩 · 俿