Tổng quan

偨傂 · 慮傂尺 · 虑傂尺

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzi6
Nhật BảnKATATAGAHI
Hán ngữ Trung cổdrie

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】𠀤丈𡭗切,音豸。偨傂,不齊也。 又【廣韻】與虒同。傂祁,地名。亦作虒。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 俿 · 𠈩 · 俿