xiā

Pinyin: xiā

Tổng quan

Tổng nét: 12Bộ:nhân 人(+10 nét)Hình thái:⿰亻眘Nét bút:ノ丨一ノ丶丶ノ丨フ一一一Thương Hiệt: OKCU (人大金山)Unicode:U+5084Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):カツ (katsu),ケチ (kechi)Âm Nhật (kunyomi):すこ.やか (suko.yaka) 𠋚Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiā
Quảng Đônggwaat3
Nhật BảnSUKOYAKANASAMA
Hán ngữ Trung cổhruet

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傄xiā 1.见"?傄"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤呼八切,音瞎。㑻傄,健貌。 又無憚也。【韓愈·征蜀聯句】塡隍傶㑻傄。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn