傆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyun6 |
|---|---|
| Nhật Bản | KOZAKASHII |
| Hán ngữ Trung cổ | ngyanh |
| Phản thiết | 魚怨切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 願 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】魚怨切【集韻】虞怨切,𠀤音願。【說文】黠也。
Thuyết Văn
黠也。 从人。原聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
黠史記所謂桀黠也。傆葢謂鄉原。 魚怨切。十四部。
【傆】 (ngoán.”) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 人 (nhân) | Thanh phù (聲符): 原 (nguyên) Phiên thiết: Ngư oán thiết Thượng tự: 魚 (ngư) | Hạ tự: 怨 (oán) Trung cổ thanh mẫu: 疑母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ng' + vận mẫu 'an' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: ngàn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hiệt (Sáng) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư