rǒng

Pinyin: rǒng

Tổng quan

Tổng nét: 11Bộ:nhân 人(+9 nét)Hình thái:⿰亻茸Nét bút:ノ丨一丨丨一丨丨一一一Thương Hiệt: OTSJ (人廿尸十)Unicode:U+5087Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinrǒng
Quảng Đôngjung5
Nhật BảnOOI
Phản thiết乳勇切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傇rǒng 1.众多。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】乳勇切,音宂。衆也。通作茸,別作媷𣯏。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn