傊
Pinyin: yùn
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:nhân 人(+10 nét)Hình thái:⿰亻員Nét bút:ノ丨丨フ一丨フ一一一ノ丶Thương Hiệt: ORBC (人口月金)Unicode:U+508AĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):イン (in)Âm Nhật (kunyomi):まさ.る (masa.ru),ゆたか (yutaka) 𠅳Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yùn |
|---|---|
| Quảng Đông | wan6 |
| Nhật Bản | IN |
| Phản thiết | 羽敏切 |
| Thanh mẫu | 云 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 傊yùn 1.优越;优良。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】羽敏切,音磒。優也。○按六書無傊字。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 𠋏