傌
Pinyin: mǎ
Tổng quan
má chó má, giống má, thuế má [Eng: to curse, to revile, to abuse
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mǎ |
|---|---|
| Quảng Đông | maa6 |
| Nhật Bản | NONOSHIRU |
| Hàn Quốc | MA |
| Chú âm | ㄇㄚˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | mrah |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 象棋遊戲中,紅色棋子「馬」作「傌」,以示區別於黑子的「馬」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姓 傌mà 1.古代刑罚之一。 2.同"骂"。
Eng
- CC-CEDICT (Chinese chess) horse; knight (on the red side)
- CC-CEDICT variant of 罵|骂[ma4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤罵本字。【前漢·賈誼傳】髠刖笞傌之法。【註】傌卽罵。 又【玉篇】齊大夫名。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 罵 · 㐷 · 罵