傏
Pinyin: táng
Tổng quan
Âm Hán Việt:đườngTổng nét: 12Bộ:nhân 人(+10 nét)Hình thái:⿰亻唐Nét bút:ノ丨丶一ノフ一一丨丨フ一Thương Hiệt: OILR (人戈中口)Unicode:U+508FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp to ward off; to parry; to keep out, as wind, rain, or cold Âm Nhật (onyomi):トウ (tō)Âm Nhật (kunyomi):おご.る (ogo.ru) 㑽搪Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | táng |
|---|---|
| Quảng Đông | tong4 |
| Nhật Bản | OGORU |
| Hán ngữ Trung cổ | dang |
| Phản thiết | 徒郞切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 傏táng 1.唐突。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】𠀤徒郞切,音唐。傏𠊲,不遜也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 㑽 · 搪 · 搪