jué

Pinyin: jué

Tổng quan

họ [Jue2]

李傕

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjué
Quảng Đônggok3
Nhật BảnKAKU
Hàn QuốcKAK
Chú âmㄐㄩㄝˊ
Hán ngữ Trung cổkruk
Phản thiết訖岳切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm thòi thiệt thòi [Eng: disadvantage]
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: thòi Xuất hiện 18 lần trong Lục Vân Tiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 姓。《玉篇.人部》:「傕,姓也。」

Eng

  • CC-CEDICT surname Jue
  • CC-CEDICT used in old names

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】訖岳切,音角。姓也。 又人名。後漢李傕。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𠐶