傗
Tổng quan
Âm Hán Việt:súcTổng nét: 12Bộ:nhân 人(+10 nét)Hình thái:⿰亻畜Nét bút:ノ丨丶一フフ丶丨フ一丨一Thương Hiệt: OYVW (人卜女田)Unicode:U+5097Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 滀Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cuk1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thriuk |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】丑六切【集韻】敕六切,𠀤音蓄。傗㑉,不申也。見㑉字註。 又與畜同。【古三墳·歸藏易】育敎傗。【註】聖人以敎養六傗。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn