傟
Pinyin: yǎng1
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:nhân 人(+10 nét)Hình thái:⿰亻翁Nét bút:ノ丨ノ丶フ丶フ丶一フ丶一Thương Hiệt: OCIM (人金戈一)Unicode:U+509FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):オウ (ō)Âm Nhật (kunyomi):もと.る (moto.ru) 慃Không hiện chữ? 㺋㨣𨎃𨉳𧛹滃慃Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǎng1 |
|---|---|
| Quảng Đông | ong2 |
| Nhật Bản | MOTORU |
| Phản thiết | 烏項切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 傟yǎng1.古同"慃"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】烏項切,胦上聲。戾也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn