Tổng quan

Âm Hán Việt:phạtTổng nét: 12Bộ:nhân 人(+10 nét)Hình thái:⿰亻討Nét bút:ノ丨丶一一一丨フ一一丨丶Thương Hiệt: OYRI (人卜口戈)Unicode:U+50A0Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ハツ (hatsu),カ (ka),ボチ (bochi)Âm Nhật (kunyomi):き.る (ki.ru),そむ.く (somu.ku),う.つ (u.tsu) 伐Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfat6
Nhật BảnSOMUKU
Phản thiết房越切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】房越切。與伐同。【揚子·太玄經】勇侏之傠,盜蒙決夬。【註】無道爲侏,反義爲傠。無道反義,衆惡所歸,故宜決。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn