傡
Pinyin: bìng1
Tổng quan
Âm Hán Việt:bính,tịnhTổng nét: 12Bộ:nhân 人(+10 nét)Hình thái:⿰亻竝Nét bút:ノ丨丶一丶ノ一丶一丶ノ一Thương Hiệt: OYTT (人卜廿廿)Unicode:U+50A1Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ヘイ (hei),ホウ (hō)Âm Nhật (kunyomi):な.み (na.mi),なら.べる (nara.beru),なら.ぶ (nara.bu),なら.びに (nara.bini) 並併Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bìng1 |
|---|---|
| Quảng Đông | bing6 |
| Nhật Bản | HEI |
| Hán ngữ Trung cổ | brengh |
| Phản thiết | 蒲孟切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 傡bìng1.古同"併"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】蒲孟切,鼓上聲。俱也,𠀤也。又音𠀤。義同。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn